hồi lưu

hồi lưu

Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản là do hồi lưu axit.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chảy ngược trở lại: "hồi lưu" chỉ hành động của một chất lỏng hoặc khí chảy ngược về phía nguồn phát hoặc vị trí ban đầu, thường được dùng trong y học kỹ thuật.
    • Quay trở lại: "hồi lưu" cũng được dùng để mô tả sự quay trở lại của một vật thể, dòng chảy, hoặc thông tin sau khi đã đi ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Axit trong dạ dày hồi lưu lên thực quản gâynóng. (Chất axit chảy ngược từ dạ dày lên thực quản, tạo cảm giác nóng rát.)
    • Hệ thống ống dẫn nước bị tắc khiến nước hồi lưu trở lại bể chứa. (Nước không thoát được chảy ngược về nơi chứa ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồi lưu tĩnh mạch": dòng máu chảy ngược trở về tim qua tĩnh mạch.

    • Bệnh nhân bị suy tim khiến hồi lưu tĩnh mạch kém. (Máu không được bơm đủ về tim, gây phù nề.)
  • "hồi lưu khí": khí chảy ngược trong hệ thống ống dẫn.

    • Hệ thống điều hòa van ngăn hồi lưu khí nóng. (Van được thiết kế để không cho khí nóng chảy ngược vào phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưu hồi (động từ): chảy quay vòngđồng nghĩa với hồi lưu nhưng ít dùng hơn.

    • Nước lưu hồi trong ống dẫn. (Nước chảy quay vòng trong ống.)
  • Phản lưu (động từ): chảy ngược lại, thường dùng trong hóa học hoặc y học.

    • Chất lỏng phản lưu trong bình cất. (Chất lỏng chảy ngược trong quá trình chưng cất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chảy ngược: hành động di chuyển theo hướng ngược lại với dòng chảy tự nhiên.
  • Quay trở lại: sự di chuyển về vị trí .
Thành ngữ liên quan
  • Hồi lưu bất tận: sự chảy ngược không ngừng, thường dùng để chỉ một quá trình tuần hoàn.
    • Chu trình nước trong tự nhiên hồi lưu bất tận. (Nước bốc hơi, ngưng tụ mưa xuống, lặp lại mãi.)